Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sour mash


noun
1. a mash with optimum acidity for yeast fermentation;
a mixture of old and new mash;
used in distilling some whiskeys
Hypernyms:
mash
2. any whiskey distilled from sour mash
Syn:
sour mash whiskey
Hypernyms:
whiskey, whisky


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.